-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12860:2020Máy đào hầm - Buồng khí áp - Yêu cầu an toàn Tunnelling machines - Road headers and continuous miners - Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4554:1988Thống kê ứng dụng. Uớc lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Weibun Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameters of Weibull distribution |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6415-11:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 11: Xác định độ bền rạn men đối với gạch men Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 11: Determination of crazing resistance for glazed tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7130:2002Da. Phương pháp xác định độ bền màu. Độ bền màu với các chu kỳ chà xát qua lại Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to cycles of to-and-fro rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12544-1:2019Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 1: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp hấp phụ hóa học i-ốt Natural gas – Determination of mercury – Part 1: Sampling of mercury by chemisorption on iodine |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||