-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12208:2018Cốt liệu cho bê tông cản xạ Aggregates for radiation-shielding concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4698:1989Quạt điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Electric fans. Nomenclature of quality characteristic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3172:2008Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-x Petroleum and petroleum products. Determination of sulfur by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4803:1989Thức ăn chăn nuôi dạng viên nhỏ bổ sung vitamin E Vitamin E (alpha tocopheryl acetate) micro granular feeding stuffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6838:2011Sữa. Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp chuẩn độ Milk. Determination of calcium content. Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8247-2:2009Hợp kim Fero. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu cho phân tích hóa học. Phần 2: Ferotian, Feromolipden, Ferovonfram, Feroniobi, Ferovanadi Ferroalloys. Sampling and sample preparation for chemical analysis. Part 2: Ferrotitanium, ferromolybdenum, ferrotungsten, ferroniobium, ferrovanadium. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2258:2009Truyền động bánh răng trụ thân khai. Prôfin gốc Involute cylindrical gear drive. Basic profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12482-3:2019Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu cho kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 3: Bản thể học kiến trúc hướng dịch vụ Information Technology - Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 3: ServiceOriented Architecture Ontology |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 882,000 đ | ||||