-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9962:2013Hạt giống rau họ cà. Yêu cầu kỹ thuật Solanaceace seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9967:2013Chất béo sữa. Xác định trị số Peroxit Milk fat. Determination of peroxide value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7078-2:2018Đo phóng xạ – Đo và đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt - Phần 2: Phương pháp kiểm tra sử dụng mẫu lau Measurement of radioactivity – Measurement and evaluation of surface contamination – Part 2: Test method using wipe-test samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6506-1:2007Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hoạt tính phosphataza kiềm. Phần 1: Phương pháp đo huỳnh quang đối với sữa và đồ uống từ sữa Milk and milk products. Determination of alkaline phosphatase activity. Part 1: Fluorimetric method for milk and milk-based drinks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6511:2007Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định chỉ số không hoà tan Dried milk and dried milk products. Determination of insolubility index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1456:1983Chè đen, chè xanh - Phương pháp thử Black tea and green tea- Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12318:2018Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật thiết kế, thi công và nghiệm thu cống lắp ghép Hydraulic Structures Design construction and acceptance technical requirements of Assembled sluice |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12187-5:2019Thiết bị bể bơi – Phần 5: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với dải phân cách và đường phân chia Swimming pool equipment – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for lane lines and dividing line |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9965:2013Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Hướng dẫn tích hợp triển khai TCVN ISO/IEC 27001 và ISO/IEC 20000-1 Information technology. Security techniques. Guidance on the integrated implementation of ISO/IEC 27001 and ISO/IEC 20000-1 |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6428:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12312:2018Giấy và các tông – Xác định độ quăn khi treo một mẫu thử theo phương thẳng đứng Paper and board – Determination of curl using a single vertically suspended test piece |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12313-2:2018Bột giấy tái chế – Ước lượng chất dính và chất dẻo – Phần 2: Phương pháp phân tích hình ảnh Recycled pulps – Estimation of stickies and plastics – Part 2: Image analysis method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12317:2018Công trình đê điều - Đánh giá an toàn đê sông Dyke works - River dike safety evaluation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13918-1:2024Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 1: Thang nâng với bàn nâng có thể tiếp cận được Builder’s hoists for goods – Part 1: Hoist with accessible platforms |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13849:2023Da – Da mũ giầy mộc thuộc crom toàn phần – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử Leather – Crust full chrome upper leather – Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6735:2018Thử không phá hủy mối hàn – Thử siêu âm – Kỹ thuật, mức thử nghiệm và đánh giá Non-destructive testing of welds – Ultrasonic testing – Techniques, testing levels and assessment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 13918-2:2024Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 2: Thang nâng nghiêng với thiết bị mang tải không thể tiếp cận được Builders’ hoists for goods – Part 2: Inclined hoists with non–accessible load carrying devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 9969:2013Chất béo sữa. Xác định thành phần của axit béo bằng sắc ký khí lỏng Milk fat. Determination of the fatty acid composition by gas-liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 5699-2-80:2000An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-80. Yêu cầu cụ thể đối với quạt điện Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-80. Particular requirements for fans |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 11953-13:2018Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 13: Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp sử dụng khí thở tái tạo và phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp chuyên dụng để thoát hiểm trong hầm mỏ: Phép thử gộp chung nồng độ khí, nhiệt độ, độ ẩm, công thở, sức cản thở, độ đàn hồi và khoảng thời gian thở Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 13: RPD using regenerated breathable gas and special application mining escape RPD: Consolidated test for gas concentration, temperature, humidity, work of breathing, breathing resistance, elastance and duration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 12313-1:2018Bột giấy tái chế – Ước lượng chất dính và chất dẻo – Phần 1: Phương pháp quan sát bằng mắt thường Recycled pulps – Estimation of Stickies and Plastics – Part 1: Visual method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 12930:2020Chất làm mát động cơ đậm đặc – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp thuốc thử Karl Fischer Standard test method for water in engine coolant concentrate by the Karl Fischer reagent method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,610,000 đ | ||||