Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 19401 |
|
| 19402 |
|
| 19403 |
|
| 19404 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19405 |
|
| 19406 |
|
| 19407 |
|
| 19408 |
|
| 19409 |
TCVN 201:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials - Method for determination of shrinkage and expansion |
| 19410 |
TCVN 202:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng Refractory materials- Method for determination of deformed temperature under loads |
| 19411 |
|
| 19412 |
|
| 19413 |
|
| 19414 |
|
| 19415 |
|
| 19416 |
TCVN 209:1966Ren hình thang có đường kính 10-640 mm. Kích thước cơ bản Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 640 mm. Basic dimensions |
| 19417 |
TCVN 210:1966Dung sai của ren hình thang có đường kính 10-300 mm Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 300 mm tolerances |
| 19418 |
|
| 19419 |
|
| 19420 |
|
