Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 16301 |
TCVN 4742:1989Quần áo bảo hộ lao động dùng cho công nhân đi lô cao su Clothes specifications for workers in rubber fotests |
| 16302 |
TCVN 4743:1989Xử lý thông tin. Mô tả thư mục tài liệu. Yêu cầu chung và quy tắc biên soạn Information processing. Bibliographic description for documents. General requirements and rules |
| 16303 |
TCVN 4744:1989Quy phạm kỹ thuật an toàn trong các cơ sở cơ khí Technical safety regulations in mechanical enterprises |
| 16304 |
|
| 16305 |
TCVN 4746:1989Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc sao System for design documentation. Rules of duplication |
| 16306 |
TCVN 4747:1989Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc lập sơ đồ và bản vẽ sản phẩm quang System for design documentation. Rules for making diagrams and drawings of optical products |
| 16307 |
TCVN 4748:1989Hệ thống tài liệu thiết kế - Quy tắc thống kê và lưu trữ System for design documentation- Rules of registration and storage |
| 16308 |
TCVN 4749:1989Hộp giảm tốc bánh răng trụ thông dụng. Thông số cơ bản General purpose cylindrical reductor - Basic parameters |
| 16309 |
TCVN 4750:1989Vỏ bảo vệ đá mài. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Protective housing for grinding wheels. Basic dimensions and technical requirements |
| 16310 |
TCVN 4751:1989Máy uốn tấm 3 và 4 trục. Mức chính xác Three-and four-roller sheet bending machines. Norms of accuracy |
| 16311 |
TCVN 4752:1989Hộp giảm tốc thông dụng. Đầu trục, kích thước cơ bản, mômen xoắn cho phép General purpose reductor - Shaft ends, basic dimensions allowable torques |
| 16312 |
TCVN 4753:1989Hộp giảm tốc bánh răng côn và côn trụ thông dụng. Thông số cơ bản Speed gearboxes with cylindrical and bevel gears for general purpose. Basic parameters |
| 16313 |
TCVN 4754:1989Máy tự động dập tấm nhiều vị trí kiểu trục khuỷu. Mức chính xác Sheet stamping multiposition automatic crank-presses. Norms of accuracy |
| 16314 |
TCVN 4755:1989Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với thiết bị thủy lực Cranes. Safety requirements on hydraulic equipments |
| 16315 |
TCVN 4756:1989Quy phạm nối đất và nối không các thiết bị điện Code of Practice of ground conection and O; conection of electrical equipments |
| 16316 |
TCVN 4757:1989Máy phát điện đồng bộ ba pha công suất lớn hơn 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung Synchronous three-phase generators of powers above 110 kW. General specifications |
| 16317 |
TCVN 4758:1989Máy phát điện đồng bộ công suất đến 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung Synchronous generators of powers up to 110 kW. General specifications |
| 16318 |
TCVN 4760:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền kéo Electro-technical ceramics. Tensile test methods |
| 16319 |
TCVN 4761:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền nén Electro-technical ceramics. Pressure test methods |
| 16320 |
|
