• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5610:2007

Chè - Xác định hàm lượng chất chiết trong nước

Tea - Determination of water extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12890:2020

Truyền phát quảng bá hình ảnh số (DVB) - Yêu cầu kỹ thuật thông tin dịch vụ (SI) trong hệ thống DVB

Digital Video broadcastin (DVB) - Specifiction for service information (SI) and program specific information (PSI) in DVB systems

920,000 đ 920,000 đ Xóa
3

TCVN 4757:1989

Máy phát điện đồng bộ ba pha công suất lớn hơn 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung

Synchronous three-phase generators of powers above 110 kW. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1773-7:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 7. Xác định công suất trục chủ động

Agricultural tractors. Test procedures.Part 7. Axle power determination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5425:1991

Máy nén kiểu pittông. Kiểu và thông số cơ bản

Reciprocating compressors. Types and basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7831:2012

Máy điều hòa không khí không ống gió - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Non-ducted air conditioners - Method for determination of energy efficiency

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5777:1994

Mì ăn liền

Instant noodle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7411:2004

Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ bằng phương pháp quang phổ ESR đối với loại thực phẩm chứa xenluloza

Foodstuffs. Detection of irradiated food containing cellulose by ESR spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4751:1989

Máy uốn tấm 3 và 4 trục. Mức chính xác

Three-and four-roller sheet bending machines. Norms of accuracy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,620,000 đ