-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5701:1993Cà phê nhân. Phương pháp xác định độ ẩm Green coffee. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4752:1989Hộp giảm tốc thông dụng. Đầu trục, kích thước cơ bản, mômen xoắn cho phép General purpose reductor - Shaft ends, basic dimensions allowable torques |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5702:1993Cà phê nhân. Lấy mẫu Green coffee. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4749:1989Hộp giảm tốc bánh răng trụ thông dụng. Thông số cơ bản General purpose cylindrical reductor - Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||