-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5990:1995Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân tổng số bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa. Phương pháp sau khi xử lý với tia cực tím Water quality - Determination of total mercury by f1ameless atomic absorption spectrometry - Method after pretreatment with ultraviolet radiation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7781:2008Hưỡng dẫn sử dụng kỹ thuật thống kê trong TCVN ISO 9001:2000 Guidance on statistical techniques for ISO 9001:2000 |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2379:1990Động cơ điezen máy kéo. Vòi phun. Phương pháp thử Tractor diesels. Injectors. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4755:1989Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với thiết bị thủy lực Cranes. Safety requirements on hydraulic equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 364,000 đ | ||||