-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7902:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng vi khuẩn khử sulfit phát triển trong điều kiện kỵ khí Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of sulfite-reducing bacteria growing under anaerobic conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2584:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt bằng đồng thanh hoặc đồng thau, đầu nối ren ngoài. Kích thước cơ bản Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze external thread joint, cut-off valves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7917-5:2008Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 5: Đặc tính điện Winding wires. Test methods. Part 5: Electrical properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5324:1991Bóng đèn thủy ngân cao áp High pressure mercury vapour lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2800:1978Calip nút, tay cầm một phía. Kết cấu và kích thước Plug gauges, single-end handles. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4761:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền nén Electro-technical ceramics. Pressure test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||