-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 303:1989Gang thép. Phương pháp xác định tantan Steel and Cast iron. Determination of tantalum content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4679:1989Máy nâng hạ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Lifting cranes. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4678:1989Máy gia công kim loại. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Metal-working machines. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2296:1989Thiết bị rèn ép. Yêu cầu chung về an toàn Forging and pressing equipments. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5144:1990Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định độ bền uốn Electro-technical ceramic materials. Determination of bending load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4760:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền kéo Electro-technical ceramics. Tensile test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||