-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4743:1989Xử lý thông tin. Mô tả thư mục tài liệu. Yêu cầu chung và quy tắc biên soạn Information processing. Bibliographic description for documents. General requirements and rules |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11323:2016Hố móng trong vùng cát chảy – Thi công và nghiệm thu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4741:1989Đồ gỗ. Thuật ngữ và định nghĩa Wooden furnitures. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4775:1989Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Ores and concentrates of non-ferrous metals. Sampling and preparation of samples for laboratory tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4793:1989Dung sai lắp ghép. Dung sai kích thước lớn hơn 10000 đến 40000 mm System of limits and fits. Tolerances for dimensions from 10,000 up to 40,000 mm |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4750:1989Vỏ bảo vệ đá mài. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Protective housing for grinding wheels. Basic dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 530,000 đ | ||||