-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6730-1:2000Vật liệu cản tia X. Tấm cao su chì X-Rayshield material. Lead rubber sheet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6179-2:1996Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 2: Phương pháp trắc phổ tự động Determination of ammonium. Part 2: Automated spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13871:2023Công nghệ nano – Hạt nano dạng bột – Đặc tính và phép đo Nano technology – Nanoparticles in powder form – Characteristics and measurements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2593:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van một chiều nối bích bằng thép. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged non-return valves. Basic dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12908:2020Kiểm dịch thực vật - Hướng dẫn thông báo không tuân thủ quy định kiểm dịch thực vật Phytosanitary measures - Guidelines for the notification of non-compliance of phytosanitary requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4747:1989Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc lập sơ đồ và bản vẽ sản phẩm quang System for design documentation. Rules for making diagrams and drawings of optical products |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||