Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

141

TCVN 12709-2-28:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2 -28: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định bọ Colorado hại khoai tây Leptinotarsa decemlineata Say

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-28: Particular requirements for diagnostic procedure of Colorado potato beetle Leptinotarsa decemilneata Say

142

TCVN 12709-2-29:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt đục hạt lớn Prostephanus truncatus (Horn)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-29: Particular requirements for diagnostic procedure of larger grain borer Pro stephanus truncatus (Horn)

143

TCVN 12709-2-30:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier)

144

TCVN 12709-2-31:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-31: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định sâu cuốn lá ăn tạp Platynota stultana Walsingham

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-3 1: Particular requirements for diagnostic procedure of omnivorous leaf roller Platynota stultana Walsingham

145

TCVN 12848:2025

Nông sản có nguồn gốc thực vật – Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng sắc ký khí và sắc ký lỏng sau khi xử lý mẫu bằng phương pháp QuEchERS

Agricultural products of plant origin – Multimethod for the determination of pesticide residues using GC – and LC – based analysis following preparation sample by QuEChERS – method

146

TCVN 13058:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval

147

TCVN 13060:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị và bộ phận có thể lắp và/hoặc sử dụng trên phương tiện có bánh xe – Yêu cầu và phương pháp thử hệ động lực điện trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Equipment and Parts which can be Fitted and/or be Used on Wheeled Vehicles – Requirements and test methods for the electric power train in type approval

148

TCVN 13167:2025

Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc

Traceability – Compliance criteria for traceability system

149

TCVN 13178-3:2025

An toàn thông tin – Xác thực thực thể ẩn danh – Phần 3: Cơ chế dựa trên chữ ký mù

Information security — Anonymous entity authentication — Part 3: Mechanisms based on blind signatures

150

TCVN 13228:2025

Rô bốt – Từ vựng

Robotics – Vocabulary

151

TCVN 13230:2025

Rô bốt cho môi trường công nghiệp – Hệ thống thay đổi tự động khâu tác động cuối – Từ vựng

Robots for industrial environments – Automatic end effector exchange systems – Vocabulary

152

TCVN 13233-3:2025

Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 3: Tay máy

Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 3: Manipulation

153

TCVN 13233-4:2025

Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 4: Rô bốt hỗ trợ vùng lưng dưới

Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 4: Lower–back support robots

154

TCVN 13316-12:2025

Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 12: Xe chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ trên cao

Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 12: Aerial fire fighting and rescue vehicle

155

TCVN 13331:2025

Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu

Glass curtain wall — Design, construction and acceptance

156

TCVN 13434-2:2025

Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ – Phần 2: Nhóm sơn phenol

Wood paints and varnishes – Part 2: Phenolic paints

157

TCVN 13567-6:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50%

Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%.

158

TCVN 13567-7:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 7: Hỗn hợp cấp phối đá chặt gia cố nhựa nóng

Hot mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 7: Hot asphalt treated dense–graded aggregates

159

TCVN 13587:2025

Viễn thám quang học đa phổ - Siêu dữ liệu viễn thám mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật

Multispectral optical remote sensing - Remote sensing metadata at levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requyrements

160

TCVN 13588:2025

Viễn thám quang học đa phổ - Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật

Multispectral optical remote sensing - High and super high resolution remote sensing images levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requirements

Tổng số trang: 867