• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5384:1991

Dầu thô. Xác định hàm lượng natri và kali bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Crude oil. Determination of sodium and potassium content by atomic absorption spectrophotometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2417:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối không chuyển bậc ba ngả không đối xứng. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Non-asymmetrcal tees for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4859:2007

Latex cao su. Xác định độ nhớt biểu kiến bằng phương pháp thử Brookfield

Rubber latex. Determination of apparent viscosity by the Brookfield test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11357-11:2019

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 11: Yêu cầu cho máy đầm đất và rác thải

Earth-moving machinery - Safety - Requirements for earth and landfill compactors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4868:2007

Sản phẩm cao su. Hướng dẫn lưu kho

Rubber products. Guidelines for storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5705:1993

Quy tắc ghi kích thước

Principle of dimensioning

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12709-2-30:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ