-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14324:2025Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 22003-2:2025An toàn thực phẩm – Phần 2: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ, bao gồm đánh giá hệ thống an toàn thực phẩm Food safety – Part 2: Requirements for bodies providing evaluation and certification of products, processes and services, including an audit of the food safety system |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14330:2025Cá rô phi đông lạnh Frozen tilapia |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10299-7:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 7: Xử lý bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 7: Explosive ordnance disposal |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13167:2025Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – Compliance criteria for traceability system |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 858,000 đ | ||||