-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14311:2025Sản xuất bồi đắp – Hiệu suất và độ tin cậy hệ thống– Kiểm tra chấp nhận đối với thiết bị sản xuất bồi đắp giường bột kim loại bằng tia laze đối với nguyên liệu kim loại cho ứng dụng hàng không vũ trụ Additive manufacturing of polymers – Qualification principles – Part 1: General principles and preparation of test specimens for PBF-LB |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14137:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Đo tiêu thụ điện năng và quãng đường chạy thuần điện của ô tô điện chở người và chở hàng hạng nhẹ trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Measurement of electric energy consumption and electric range of light duty passenger and commercial vehicles in type approval |
988,000 đ | 988,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14307-2:2025Sản xuất bồi đắp – Sản xuất bồi đắp dựa trên phương pháp ép đùn vật liệu nhựa – Phần 2: Thiết bị quá trình Additive manufacturing – Material extrusion-based additive manufacturing of plastic materials – Part 2: Process equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13058:2025Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,496,000 đ | ||||