-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10299-4:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 4: Điều tra ô nhiễm bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 4: Non-technical survey |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-11:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 11: Quản lý thông tin Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 11: Information management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1043:1971Then bằng cao Thick flat keys |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8259-3:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định khối lượng thể tích biểu kiến Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 3: Determination of apparent density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11569:2016Keo dán gỗ – Xác định hàm lượng formaldehyde tự do. Wood adhesives – Determination of free formaldehye tự do |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11634-2:2017Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 2: Thử nghiệm hiện trường |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13228:2025Rô bốt – Từ vựng Robotics – Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||