Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

15581

TCVN 3728:1982

Canxi cacbonat nhẹ xuất khẩu

Calcium carbonate light for export

15582

TCVN 3729:1982

Hợp kim chì dùng trong ngành in

Lead alloys for typographic industry

15583

TCVN 3730:1982

Nước biển chuẩn. Quy trình sản xuất

Standard sea water. Production process

15584

TCVN 3731:1982

Sản phẩm hóa học lỏng. Phương pháp xác định khối lượng riêng ở 20oC

Liquid chemical products. Determination of density at 20oC

15585

TCVN 3732:1982

Thuốc thử. Phương pháp xác định cặn không tan trong nước

Reagents. Determination of water-insoluble matters

15586

TCVN 3733:1982

Thuốc thử. Phương pháp xác định phần còn lại sau khi nung

Reagents. Determination of residue after ignition

15587

TCVN 3735:1982

Phụ gia hoạt tính puzơlan

Pozzolanic meterials

15588

TCVN 3737:1982

Thảm cói xe xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Twisted rush carpets for export. Specifications

15589

TCVN 3738:1982

Thảm cói bện xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Weaved rush carpets for export. Specifications

15590

TCVN 3739:1982

Thuốc thử. Magie clorua

Reagents. Magnesium chloride

15591

TCVN 3740:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng hơi

Industrial filtering gas masks and respirators - Filters - Determination of action time against steamy toxic chemicals

15592

TCVN 3741:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng khí

Industrial gas-filtering masks and respirators. Filter. Determination of protecting action time against gaseous toxic chemicals

15593

TCVN 3742:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với cacbon oxit

Industrial filtering gas masks and respirators - Filter - Determination of protecting action time against carbon monoxide

15594

TCVN 3766:1982

Thuốc thử. Axit axetic

Reagents. Acetic acid

15595

TCVN 1280:1981

Lợn giống. Phương pháp giám định

Breed pigs. Method of verification

15596

TCVN 1281:1981

Lợn đực giống ỉ. Phân cấp chất lượng

Breed fat boars. Quality gradation

15597

TCVN 1282:1981

Lợn cái giống ỉ. Phân cấp chất lượng

Breed fat sows. Quality gradation

15598

TCVN 3568:1981

Hàng hoá rời chở bằng tàu biển - Phương pháp xác định khối lượng theo mức nước

Bulk cargo transported by ship - Methods for calculation of weight by water line

15599

TCVN 3570:1981

An toàn sinh học. Những yêu cầu chung

Biological safety. General requirements

15600

TCVN 3571:1981

Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling

Tổng số trang: 867