• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-50:2020

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 50: Bệnh viên não nhật bản

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 50: Japanese encephaltis

180,000 đ 180,000 đ Xóa
2

TCVN 8685-39:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 39: Vắc xin vô hoạt phòng hội chứng còi cọc do Circovirus gây ra ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 39: Porcine circovius vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2973:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8685-34:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 34: Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy thành dịch do Porcine epidemic diarrhea virus (PEDV) gây ra ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 34: Porcine epidemic diarrhea vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8685-35:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 35: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

Vaccine testing procedure - Part 35: Haemorrhagic septicaemia vaccine for cattle and buffaloes, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13237:2020

Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí ưa ấm – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO AC

Foodstuffs – Rapid enumeration of aerobic mesophilic total flora – Method using TEMPO AC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 181:1965

Mạng điện, nguồn điện nối vào mạng điện và thiết bị nhận năng lượng điện - Dãy điện áp định mức

Electric Networks, Electric Power Sources Connected to Electric Networks and Consummers of electric power - Rated Vot/Tages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8685-37:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 37: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Marek ở gà

Vaccine testing procedure - Part 37: Marek disease vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2966:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2960:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13157-2:2020

Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp miễn dịch – Phần 2: Xác định hàm lượng hạt phỉ bằng phép thử miễn dịch enzym sử dụng kháng thể đơn dòng và phát hiện protein-axit bicinchoninic

Foodstuffs – Detection of food allergens by immunological methods – Part 2: Quantitative determination of hazelnut with an enzym immunoassay using monoclonal antibodies and bicinchoninic acid-protein detection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 2970:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 13191:2020

Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ – Phương pháp xác định độ kiềm bảo quản

Standard test method for reserve alkalinity of engine coolants and antirusts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2962:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,280,000 đ