-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11420:2016Tinh dầu khuynh diệp (Eucalyptus globulus Labill.) thô hoặc tinh chế Crude or rectified oils of Eucalyptus globulus (Eucalyptus globulus Labill.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14134-5:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định đương lượng cát Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Sand Equivalent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7393-2:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Bức xạ. Phần 2: Thiết lập liều tiệt khuẩn Sterilization of health care products. Radiation. Part 2: Establishing the sterilization dose |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13950-5:2024Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 5: Xác định hàm lượng Crom (VI) trong phần bột của sơn lỏng hoặc sơn dạng bột – Phương pháp đo phổ Diphenylcarbazide. Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 5: Determination of hexavalent chromium content of the pigment portion of the liquid paint or the paint in powder form– Diphenylcarbazide spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5600:1991Lốp bơm hơi diagonal và radial dùng cho xe tải nhẹ. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Pneumatic diagonal and radial tyres for light trucks. Safety requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9861-2:2013Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 2: Hợp kim đồng ép đùn dùng cho ổ trượt nguyên khối. Plain bearings. Copper alloys. Part 2: Wrought copper alloys for solid plain bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9580-1:2013Đồ nội thất - Ghế cao dành cho trẻ - Phần 1: Yêu cầu an toàn Furniture - Children's high chairs - Part 1: Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12371-2-14:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng thuốc lá (Tobacco ringspot virus – TRSV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-14: Particular requirements for Tobacco ringspot virus (TRSV) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10673:2015Trắc địa mỏ. 76 Mine Surveying |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13732-2:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Tích hợp điều khiển quá trình nâng cao và khả năng tối ưu hóa hệ thống sản xuất – Phần 2: Mô hình hoạt động và trao đổi thông tin Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 2: Activity models and information exchange |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7392-2:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Etylen oxit. Phần 2: Hướng dẫn áp dụng TCVN 7392-1 (ISO 11135-1) Sterilization of health care products. Ethylene oxide. Part 2: Guidance on the application of TCVN 7392-1 (ISO 11135-1) |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9940:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng tro sulfat Starches and derived products. Determination of sulphated ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2963:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,774,000 đ | ||||