• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5884:1995

Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Bảng các giá trị độ cứng Vicke dùng cho phép thử trên bề mặt phẳng HV 5 đến HV 100

Metallic materials. Hardness test. Tables of Vickers hardness values for use in tests made on flat surfaces HV 5 to HV 100

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6056:1995

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16-bit chữ Nôm dùng trong trao đổi thông tin. Chữ Nôm Hán

Information technology. Nom 16-bit standard code for information interchange. Han Nom character

236,000 đ 236,000 đ Xóa
3

TCVN 2966:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 486,000 đ