Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.232 kết quả.
Searching result
| 1181 |
TCVN 13749:2023Internet vạn vật – Các khả năng bảo mật hỗ trợ tính an toàn Internet of things – Security capabilities supporting safety |
| 1182 |
|
| 1183 |
|
| 1184 |
|
| 1185 |
TCVN 13753:2023Cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng công nghệ đốt – Yêu cầu thiết kế Incineration domestic solid waste treatment facilities – Design Requirement |
| 1186 |
|
| 1187 |
TCVN 13755-1:2023Hệ thống hoán đổi ắc quy xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung và hướng dẫn Electric vehicle battery swap system – Part 1: Safety requirements |
| 1188 |
TCVN 13755-2:2023Hệ thống hoán đổi ắc quy xe điện – Phần 2: Yêu cầu an toàn Electric vehicle battery swap system – Part 1: Safety requirements |
| 1189 |
TCVN 13756-1:2023Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 1: Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật chung Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37kWfor agriculture, forestrymachinery – Part 1: Specification and general technical requirements |
| 1190 |
TCVN 13756-2:2023Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 2: Phương pháp thử đặc tính động cơ Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37kW for agriculture and forestry machinery – Part 2: Performance test method |
| 1191 |
TCVN 13756-3:2023Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 3: Giới hạn và phương pháp đo các chất thải gây ô nhiễm Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37 kW for agriculture, forestry machinery – Part 3: Limits and Mesurement Methods of Emission Pollutants |
| 1192 |
TCVN 13757:2023Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng thấp – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for limited service life |
| 1193 |
TCVN 13758:2023Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng cao – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for extended service life |
| 1194 |
TCVN 13759:2023Phân bón – Xác định hàm lượng dicyandiamid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of dicyandiamide content by high peformance liquid chromatography (HPLC) |
| 1195 |
TCVN 13760:2023Phân bón – Xác định hàm lượng glutamat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of glutamate content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 1196 |
TCVN 13761:2023Phân bón – Xác định hàm lượng axit alginic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of alginic acid content by high peformance liquid chromatography (HPLC) |
| 1197 |
TCVN 13762:2023Phân bón – Xác định hàm lượng paclobutrazol bằng phương pháp sắc ký khí (GC) Fertilizers – Determination of paclobutrazol content by gas chromatography (GC) |
| 1198 |
TCVN 13763:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm nitrophenolate bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of nitrophenolates content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 1199 |
TCVN 13764:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm hoạt chất cytokinin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of cytokinins content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 1200 |
|
