-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 94:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu to có ngạnh dùng cho gỗ. Kích thước Large button nib head semifinished bolts used for wood. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 100:1963Bulông tinh đầu vuông nhỏ có cổ định hướng. Kích thước Small square head fit finished bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 93:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho gỗ - Kích thước Increased cup nibbed head bolts - Construction and sizes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1890:1976Bulông đầu sáu cạnh nhỏ (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon head bolts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1892:1976Bulông đầu sáu cạnh (tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon head bolts (finished). Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13724-7:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 7: Cụm lắp ráp dùng cho các ứng dụng đặc biệt như bến du thuyền, khu vực cắm trại, khu vực chợ, trạm sạc xe điện Low-voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 7: Assemblies for specific applications such as marinas, camping sites, market squares, electric vehicle charging stations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||