• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10411:2014

Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do

Oilseed residues -- Determination of free residual hexane

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6099-2:2016

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao – Phần 2: Hệ thống đo

High-voltage test techniques – Part 2: Measuring systems

336,000 đ 336,000 đ Xóa
3

TCVN 7571-16:2006

Thép hình cán nóng. Phần 16: Thép chữ H. Kích thước và đặc tính mặt cắt

Hot-rolled steel sections. Part 16: Sloping flange column sections (metric series). Dimensions and sectional properties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6142:1996

Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Dung sai đường kính ngoài và chiều dày thành ống

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Tolerances on outside diameters and wall thicknesses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 320:1988

Dấu hiệu và ký hiệu toán

Mathematical signs and symbols

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 4054:2005

Đường ô tô - Yêu cầu thiết kế

Highway - Specifications for design

264,000 đ 264,000 đ Xóa
7

TCVN 13724-2:2023

Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 2: Cụm đóng cắt và điều khiển nguồn điện lực

Low–voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 2: Power switchgear and controlgear assemblies

228,000 đ 228,000 đ Xóa
8

TCVN 6150-1:1996

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa. Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for transport of fluids. Nominal outside diameters and nominal pressures. Part 1: Metric series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13724-0:2023

Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 0: Hướng dẫn quy định cụm lắp ráp

Low–voltage switchgear and controlgear assembiles – Part 0: Guidance to specifying assemblies

284,000 đ 284,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,562,000 đ