• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8184-2:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 2

Water quality. Vocabulary. Part 2

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 13915-1:2023

Chất lượng nước – Các phép đo sinh lý và sinh hóa trên cá – Phần 1: Lấy mẫu cá, xử lý và bảo quản mẫu

Water quality – Biochemical and physiological measurements on fish – Part 1: Sampling offish, handling and preservation of samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7038:2002

Gia vị. Xác định tro tổng số

Spices and condiments. Determination of total ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13726-2:2023

An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 2: Điện trở cách điện

Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 2: Insulation resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8287-2:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 2: Ma sát và mòn

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 2: Friction and wear

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11722-1:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 1: Máy mài góc và máy mài đứng.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 1: Angle and vertical grinders

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 11058:2015

Chất hoạt động bề mặt. Bột giặt. Xác định các sulfat vô cơ bằng phương pháp khối lượng. 10

Surface active agents -- Washing powders -- Determination of inorganic sulfates -- Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5543:2025

Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu

Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11726-3:2016

Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 3: Thử các dải phẳng từ vật liệu làm ổ trượt kim loại nhiều lớp.

Plain bearings – Bearing fatigue – Part 3: Test on plain strips of a metallic multilayer bearing material

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11306:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định lưu huỳnh dioxit.

Determination of sulfur dioxide emissions from stationary sources

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 13726-3:2023

An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 3: Trở kháng mạch vòng

Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 3: Loop impedance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,226,000 đ