-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7364-4:2018Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 4: Phương pháp thử độ bền Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 4: Test methods for durability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7625:2007Kính gương. Phương pháp thử Mirrors. Method of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13958:2024Bùn thải thoát nước – Các yêu cầu quản lý kỹ thuật Drainage and Sewerage Sludge - Requirements for Technical Management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7038:2002Gia vị. Xác định tro tổng số Spices and condiments. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13726-2:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 2: Điện trở cách điện Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 2: Insulation resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||