Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 534 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 5141:2008Hướng dẫn thực hành phòng thử nghiệm tốt khi phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật Guidelines on good laboratory practice in residue analysis |
| 102 |
TCVN 5142:2008Phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Các phương pháp khuyến cáo Analysis of pesticide residues. Recommended methods |
| 103 |
TCVN 5164:2008Thực phẩm - Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) foodstuffs - Determination of vitamin b1 by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 104 |
|
| 105 |
TCVN 5205-2:2008Cần trục - Yêu cầu đối với cơ cấu công tác - Phần 2: Cần trục tự hành- L 2 Cranes -- Requirements for mechanisms -- Part 2: Mobile cranes |
| 106 |
|
| 107 |
|
| 108 |
TCVN 5205-5:2008Cần trục. Cabin. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Cabins. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
| 109 |
TCVN 5208-1:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Requirements for mechanisms. Part 1: General |
| 110 |
TCVN 5208-3:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Requirements for mechanisms. Part 3: Tower cranes |
| 111 |
TCVN 5208-4:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Requirements for mechanisms. Part 4: Jib cranes |
| 112 |
TCVN 5208-5:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Requirements for mechanisms. Part 5: Bridge and gantry cranes |
| 113 |
|
| 114 |
TCVN 5267-1:2008Mật ong. Phần 1: Sản phẩm đã chế biến và sử dụng trực tiếp Honey. Part one: Processed and intended for direct consumption products |
| 115 |
|
| 116 |
TCVN 5270:2008Mật ong. Xác định hydroxymetylfurfural bằng phương pháp quang phổ Honey. Determination of hydroxymetylfurfural by spectrophotometric method |
| 117 |
TCVN 5271:2008Mật ong - Xác định độ axit bằng phương pháp chuẩn độ Honey - Determination of acidity by titrimetric method |
| 118 |
TCVN 5287:2008Thủy sản đông lạnh. Phương pháp xác định vi sinh vật Frozen aquatic products. Methods of microbiological determination |
| 119 |
|
| 120 |
TCVN 5320-1:2008Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 1: Phép thử ở nhiệt độ môi trường hoặc ở nhiệt độ nâng cao Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 1: At ambient or elevated temperatures |
