• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1075:1971

Gỗ xẻ - Kích thước cơ bản

Planks - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1482:1985

Ổ lăn. Lắp ghép

Rolling bearings - sits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8331:2010

Thiết bị y tế. Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485:2003)

Medical devices. Quality mangement systems. Guidance on the application of TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485: 2003)

436,000 đ 436,000 đ Xóa
4

TCVN 6037:1995

Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Tác động của axit sunfuric. Yêu cầu và phương pháp thử

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Effect of sulphuric acid. Requirement and test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1803:1976

Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Kích thước

Rectangular spline joints. Dimensions

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 3928:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nút xả. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Drain plug. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1649:1975

Trâu bò giống. Phương pháp giám định

Breed cows and buffaloes. Method of verification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4246:1986

Chè hương. Phương pháp thử

Aromatic tea. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13430:2021

Bao bì - Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Vật liệu chất dẻo tái chế

Packaging — Transport packaging for dangerous goods — Recycled plastics material

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4868:2007

Sản phẩm cao su. Hướng dẫn lưu kho

Rubber products. Guidelines for storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5705:1993

Quy tắc ghi kích thước

Principle of dimensioning

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12709-2-30:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4349:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit

Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of ferric oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3932:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lò sưởi hơi nước kiểu lá tản nhiệt

Fittings and appliances for marine pipe lines. Ship ribbed heating radiator

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 4063:1985

Đầu vòi phun tia ngắn. Thông số và kích thước cơ bản

Short-range sprinklers. Main parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7917-5:2008

Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 5: Đặc tính điện

Winding wires. Test methods. Part 5: Electrical properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,586,000 đ