-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6226:2012Chất lượng nước. Phép thử sự ức chế khả năng tiêu thụ oxy của bùn hoạt hoá dùng để oxy hóa các hợp chất cacbon và amoni Water quality -- Test for inhibition of oxygen consumption by activated sludge for carbonaceous and ammonium oxidation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5147:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng penixilin Meat and meat products. Determination of penicillin residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14202:2024Nút Ipv6 – Yêu cầu kỹ thuật IPv6 Node – Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14285-9:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 9: Hiệu suất sử dụng nước (WUE). Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 9: Water usage effectiveness (WUE) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7926:2008Thực phẩm. Phát hiện salmonella. Phương pháp so màu nhanh sử dụng sàng lọc có tăng sinh chọn lọc Foodstuffs. Determination of salmonella by rapid colorimetric immunoenrichment-based creening method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||