-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11367-6:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Thuật toán mật mã – Phần 6: Mã hóa đồng cấu IT Security techniques — Encryption algorithms — Part 6: Homomorphic encryption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5472:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G03: Độ bền màu với ozon trong không khí Textiles. Tests for colour fastness. Part G03: Colour fastness to ozone in the atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5009:1989Tỏi. Hướng dẫn bảo quản lạnh Garlics. Guide to cold storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7917-6:2008Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 6: Đặc tính nhiệt Winding wires. Test methods. Part 6: Thermal properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||