Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.402 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 5164:2018Thực phẩm – Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Foodstuffs – Determination of vitamin B1 by high performance liquid chromatography |
| 102 |
TCVN 12163:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với khung đo lường quá trình Information technology - Process assessment - Requirements for process measurement frameworks |
| 103 |
TCVN 12164:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với các mô hình về tham chiếu quá trình, đánh giá quá trình và sự thuần thục Information technology - Process assessment - Requirements for process reference, process assessment and maturity models |
| 104 |
TCVN 12165:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Hướng dẫn cải tiến quá trình Information technology - Process assessment - Guide for process improvement |
| 105 |
TCVN 12166:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khung đo lường đối với đánh giá khả năng quá trình Information technology - Process assessment - Process measurement framework for assessment of process capability |
| 106 |
TCVN 12167:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Mô hình đánh giá quá trình đối với kiểm thử phần mềm Information technology - Process assessment - Process assessment model for software testing |
| 107 |
TCVN 8216:2018Công trình thủy lợi - Thiết kế đập đất đầm nén Hydraulics structures - Design requirement for compacted earth fill dam |
| 108 |
TCVN 12316:2018Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu |
| 109 |
TCVN 12516:2018Panen lưới vòng dây thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật Steel wire ring net panels -Definitions and specifications |
| 110 |
TCVN 7835-X16:2018Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X16: Độ bền màu với chà xát – Diện tích nhỏ Textiles – Tests for colour fastness – Part X16: Colour fastness to rubbing – Small areas |
| 111 |
TCVN 12216:2018Phương pháp đo độ không tuyến tính của điện trở Method of measurement of non-linearity in resistors |
| 112 |
TCVN 11268-16:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 16: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 16: Grinding wheels for cutting-off on hand held power tools |
| 113 |
TCVN 10176-8-16:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-16: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình đường thuê bao số mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-16: Internet gateway device control protocol – Wide area network digital subscriber line configuration service |
| 114 |
TCVN 11634-1:2017Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 1: Thử nghiệm trong phòng |
| 115 |
TCVN 12162-2:2017Cần trục – Xác định thực nghiệm khả năng làm việc của cần trục tự hành – Phần 2: Khả năng làm việc của kết cấu khi chịu tải trọng tĩnh Mobile cranes - Experimental determination of crane performance - Part 2: Structural competence under static loading |
| 116 |
TCVN 12160:2017Cần trục – Kiểm nghiệm khả năng chịu tải của kết cấu thép Cranes - Proof of competence of steel structures |
| 117 |
TCVN 12116:2017Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Xác định thời gian phá huỷ do áp suất bên trong Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes - Determination of time to failure under sustained internal pressure |
| 118 |
TCVN 10736-16:2017Không khí trong nhà - Phần 16: Phát hiện và đếm nấm mốc - Lấy mẫu bằng cách lọc Indoor air - Part 16: Detection and enumeration of moulds - Sampling by filtration |
| 119 |
TCVN 12168:2017Máy công cụ - Trình bày hướng dẫn bôi trơn Machine tools - Presentation of lubrication instructions |
| 120 |
|
