• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11018:2015

Thức ăn chăn nuôi, ngũ cốc và các sản phẩm ngũ cốc nghiền - Hướng dẫn áp dụng kỹ thuật đo hồng ngoại gần

Animal feeding stuffs, cereals and milled cereal products - Guidelines for the application of near infrared spectrometry

168,000 đ 168,000 đ Xóa
2

TCVN 11762:2016

Thử không phá huỷ mối hàn – Thử hạt từ – Mức chấp nhận.

Non– destructive testing of welds – Manegtic particle testing – Acceptance levels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8242-3:2018

Cần trục – Từ vựng – Phần 3: Cần trục tháp

Crane – Vocabulary – Part 3: Tower crane

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11746:2016

Máy gia công gỗ – Máy cưa vòng kiểu bàn – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Table bandsawing machines – Nomenclature and acceptance conditions

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8216:2018

Công trình thủy lợi - Thiết kế đập đất đầm nén

Hydraulics structures - Design requirement for compacted earth fill dam

264,000 đ 264,000 đ Xóa
Tổng tiền: 632,000 đ