• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2831:1979

Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định. Quy định chung

Economic efficiency of standardization. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6505-1:1999

Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng E.coli giả định. Phần 1: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (MPN)

Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 1: Most probable number technique (MPN)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5024:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken

Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-13:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu, chảo rán và các thiết bị tương tự:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-13: Particular requirements for deep fat fryers, frying pans and similar appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10736-16:2017

Không khí trong nhà - Phần 16: Phát hiện và đếm nấm mốc - Lấy mẫu bằng cách lọc

Indoor air - Part 16: Detection and enumeration of moulds - Sampling by filtration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ