Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 548 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
| 82 |
|
| 83 |
TCVN 14598:2025Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32 Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant |
| 84 |
|
| 85 |
TCVN 14145:2024Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements |
| 86 |
TCVN 14245:2024Gỗ sấy – Xác định độ ẩm bằng ẩm kế điện dung Dried wood — Determination of moisture content by capacitance meter |
| 87 |
TCVN 8685-45:2024Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 45: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh parvo ở lợn nái Vaccine testing procedure – Part 45: Porcine Parvovirus Vaccine, Inactivated |
| 88 |
|
| 89 |
TCVN 13645:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
| 90 |
TCVN 13745:2023Mía nguyên liệu – Phương pháp lấy mẫu và xác định tạp chất, chữ đường Sugarcane – Sampling and determination of extraneuos matters, commercial cane sugar (CCS) |
| 91 |
TCVN 13845:2023Mật ong – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Honey – Determination of the content of sugars – High-performance liquid chromatographic (HPLC) method |
| 92 |
TCVN 1452:2023Ngói đất sét nung và phụ kiện - Yêu cầu kỹ thuật Clay roofing tiles and fittings ̶ Specifications |
| 93 |
|
| 94 |
TCVN 13455:2022Phòng cháy chữa cháy – Ống mềm bằng kim loại kết nối đầu phun trong hệ thống sprinkler tự động – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fire protection – Flexible hose connects the sprinkler in automatic sprinkler system – Technical requirements and test methods |
| 95 |
TCVN 13456:2022Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn – Yêu cầu thiết kế, lắp đặt Fire protection – Emergency lighting and Exit sign – Design, installation requirements |
| 96 |
TCVN 13457-1:2022Phòng cháy chữa cháy – Chất chữa cháy gốc nước – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với chất phụ gia Fire protection – Wetting Agents – Part 1: Technical requirements and testing methods for Water Additives |
| 97 |
TCVN 13545:2022Thiết bị sân thể thao – Thiết bị cầu lông – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Badminton equipment – Functional and safety requirements, test methods |
| 98 |
TCVN 13345:2021Trạm khí tượng thủy văn tự động – Hồ sơ kỹ thuật điện tử Automatic Hydrometeorological station - Electronic technical records |
| 99 |
TCVN 13445:2021Phát thải nguồn tĩnh – Lấy mẫu và xác định các hợp chất thủy ngân trong khí thải sử dụng bẫy tạo hỗn hống vàng Stationary source emissions – Sampling and determination of mercury compounds in flue gas using gold amalgamation trap |
| 100 |
TCVN 13450:2021Chất lượng nước – Xử lý sơ bộ mẫu để phân tích kim loại Water quality – Pre-treament for metals analysis |
