Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 552 kết quả.

Searching result

81

TCVN 14581:2025

Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống

Halal food – Requirements for food catering service establishment

82

TCVN 14585:2025

Bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Concrete – Specifications

83

TCVN 14586:2025

Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Fresh concrete – Specifications

84

TCVN 14595-1:2025

Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình

Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey

85

TCVN 14595-2:2025

Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất

Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey

86

TCVN 14596:2025

Quản lý rừng bền vững – Các yêu cầu

Sustainable forest management – Requirements

87

TCVN 14598:2025

Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32

Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant

88

TCVN 13945:2024

Tấm đá tự nhiên lát ngoài trời

Slabs of natural stone for external paving

89

TCVN 14145:2024

Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật

Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements

90

TCVN 14245:2024

Gỗ sấy – Xác định độ ẩm bằng ẩm kế điện dung

Dried wood — Determination of moisture content by capacitance meter

91

TCVN 8685-45:2024

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 45: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh parvo ở lợn nái

Vaccine testing procedure – Part 45: Porcine Parvovirus Vaccine, Inactivated

92
93

TCVN 13645:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC)

94

TCVN 13745:2023

Mía nguyên liệu – Phương pháp lấy mẫu và xác định tạp chất, chữ đường

Sugarcane – Sampling and determination of extraneuos matters, commercial cane sugar (CCS)

95

TCVN 13845:2023

Mật ong – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Honey – Determination of the content of sugars – High-performance liquid chromatographic (HPLC) method

96

TCVN 1452:2023

Ngói đất sét nung và phụ kiện - Yêu cầu kỹ thuật

Clay roofing tiles and fittings ̶ Specifications

97

TCVN 1453:2023

Ngói bê tông và phụ kiện

Concrete roofing tiles and fittings

98

TCVN 13455:2022

Phòng cháy chữa cháy – Ống mềm bằng kim loại kết nối đầu phun trong hệ thống sprinkler tự động – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fire protection – Flexible hose connects the sprinkler in automatic sprinkler system – Technical requirements and test methods

99

TCVN 13456:2022

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn – Yêu cầu thiết kế, lắp đặt

Fire protection – Emergency lighting and Exit sign – Design, installation requirements

100

TCVN 13457-1:2022

Phòng cháy chữa cháy – Chất chữa cháy gốc nước – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với chất phụ gia

Fire protection – Wetting Agents – Part 1: Technical requirements and testing methods for Water Additives

Tổng số trang: 28