-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN IX:2024Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
864,000 đ | 864,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13971:2024Lò nướng điện – Hiệu suất năng lượng Electric ovens – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 285:1986Đinh tán mũ bằng ghép chắc. Kích thước Plat head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9245:2024Cọc ống thép Steel pipe piles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,164,000 đ | ||||