-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14595-1:2025Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14104:2025Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity |
460,000 đ | 460,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14586:2025Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật Fresh concrete – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14494-3-3:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 3-3: Thiết bị đo, điều khiển và bảo vệ chuyên dụng trong các hệ thống điện kéo xoay chiều – Máy biến áp Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 3–3: Measurement, control and protection devices for specific use in AC traction systems – Voltage transformers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14495:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Bộ biến đổi điện tử công suất sử dụng trong các trạm điện kéo Railway applications – Fixed installations – Electronic power converters for substations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5573:2025Thiết kế kết cấu khối xây Design of masonry structures |
396,000 đ | 396,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,006,000 đ | ||||