Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 738 kết quả.

Searching result

561

TCVN 12173-1:2017

Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 1: Đặc tính và yêu cầu chung

Machine tools - Ball splines - Part 1: General characteristics and requirements

562

TCVN 12173-2:2017

Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 2: Tải trọng động danh định, tải trọng tĩnh danh định và tuổi thọ danh định

Machine tools — Ball splines — Part 2: Dynamic and static load ratings and rating life

563

TCVN 12174:2017

Máy công cụ - Đánh giá khả năng ngắn hạn của các quá trình gia công trên mắt cắt kim loại

Machine tools — Short-term capability evaluation of machining processes on metal-cutting machine tools

564

TCVN 12175:2017

Thiết bị sản xuất cho các hệ thống vi mô - Giao diện giữa bộ tác động cuối và hệ thống xử lý

Production equipment for microsystems - Interface between end effector and handling system

565

TCVN 12177:2017

Đồ trang sức – Lòng tin của người tiêu dùng vào ngành công nghiệp kim cương.

Jewellery – Consumer confidence in the diamond industry

566

TCVN 12178-1:2017

Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 1: Kỹ thuật sử dụng microphone trong tai thực (kỹ thuật MIRE)

Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 1: Technique using a microphone in a real ear (MIRE technique)

567

TCVN 12178-2:2017

Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 2: Kỹ thuật sử dụng người mô phỏng

Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 2: Technique using a manikin

568

TCVN 12179-1:2017

Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 1: Đo tại các điểm rời rạc

Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 1: Measurement at discrete points

569

TCVN 12179-2:2017

Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 2: Đo bằng cách quét

Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 2: Measurement by scanning

570

TCVN 12179-3:2017

Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cƣờng độ âm – Phần 3: Phƣơng pháp đo chính xác bằng cách quét

Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 3: Precision method for measurement by scanning

571

TCVN 12180-1:2017

Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 1: Cơ sở của một dự án tái sử dụng cho tưới

Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 1: The basis of a reuse project for irrigation

572

TCVN 12180-2:2017

Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 2: Xây dựng dự án

Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 2: Development of the project

573

TCVN 12180-3:2017

Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 3: Các hợp phần của dự án tái sử dụng cho tưới

Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects -Part 3: Components of a reuse project for irrigation

574

TCVN 12185:2017

Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu kết cấu gỗ

Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of wooden structures

575

TCVN 12186:2017

Thiết bị thể dục dụng cụ – Xà lệch – Yêu cầu và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Asymmetric bars – Requirements and test methods including safety

576

TCVN 12187-1:2017

Thiết bị bể bơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Swimming pool equipment – Part 1: General safety requirements and test methods

577

TCVN 1270:2017

Giấy và các tông – Xác định định lượng

Paper and board – Determination of grammage

578

TCVN 2752:2017

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định sự tác động của chất lỏng

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of the effect of liquids

579
580

TCVN 4842-2:2017

Rau - Tên gọi - Phần 2: Danh mục thứ hai

Vegetables - Nomenclature - Part 2: Second list

Tổng số trang: 37