Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 847 kết quả.

Searching result

501

TCVN 1476:1985

Kéo cắt kim loại

Hand shears for cutting metal

502
503

TCVN 1478:1985

Chìa vít

Screw drivers. Specifications

504

TCVN 1479:1985

Ổ lăn. Kiểu và dạng kết cấu

Rolling bearings. Types and structure

505

TCVN 1481:1985

Ổ lăn. ổ bi và ổ đũa. Kích thước cơ bản

Rolling bearings. Ball bearings and roll bearings. Basic dimensions

506

TCVN 1482:1985

Ổ lăn. Lắp ghép

Rolling bearings - sits

507

TCVN 1483:1985

Ổ lăn. Mép vát. Kích thước

Rolling bearings. Chamfers. Dimensions

508

TCVN 1484:1985

Ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật

Rolling brearings. Specifications

509

TCVN 1488:1985

Ổ lăn. Bi

Rolling bearings. Balls

510

TCVN 1489:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy

Rolling bearings. Single-row ball bearings

511

TCVN 1492:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ có vòng trong rộng

Rolling bearings. Ball bearings with extended inner rings

512

TCVN 1493:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vai cỡ nhỏ

Rolling bearings. Single-row ball bearings with flange on outer ring

513

TCVN 1494:1985

Ổ lăn. Rãnh lắp vòng chặn đàn hồi, vòng chặn đàn hồi. Kích thước

Rolling bearings. Grooves for locking spring rings.Locking spring rings. Dimensions

514

TCVN 1495:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ hai dãy

Rolling bearings. Double-row radial ball bearings

515

TCVN 1496:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy

Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings

516

TCVN 1497:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy có vòng trong tháo được

Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings with split inner rings

517

TCVN 1498:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn hai dãy

Rolling bearings. Double-row thrust ball bearings

518

TCVN 1499:1985

Ổ lăn. ổ bi hai dãy đỡ chặn

Rolling bearings. Duplex thrust ball bearings

519

TCVN 1500:1985

Ổ lăn. ổ bi chặn đơn

Rolling bearings. Single thrust ball bearings

520

TCVN 1501:1985

Ổ lăn. ổ bi chặn hai dãy

Rolling bearing. Double-row thrust bearings

Tổng số trang: 43