-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1468:1985Đột Punches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4249:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng hơi nước Natural gases - Method for the determination of vapour content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1493:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vai cỡ nhỏ Rolling bearings. Single-row ball bearings with flange on outer ring |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||