-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4312:1986Than dùng cho sản xuất phân lân nung chảy. Yêu cầu kỹ thuật Coal for manufacture of phosphorus fertilizers. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11726-2:2016Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 2: Thử mẫu thử hình trụ từ vật liệu làm ổ trượt kim loại. Plain bearings – Bearing fatigue – Part 2: Test with a cylindrical specimen of a metallic bearing material |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1475:1985Đục bằng Cold chisols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2276:1991Tấm sàn hộp bê tông cốt thép dùng làm sàn và mái nhà dân dụng Reinforced concrete voided slabs for floors and roofs of residential buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4351:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng magie oxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of magnesium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7113-3:2011Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan đến gánh nặng tâm thần. Nguyên lý và yêu cầu liên quan đến các phương pháp đo và đánh giá gánh nặng tâm thần. Ergonomic principles related to mental workload. Part 3: Principles and requirements concerning methods for measuring and assessing mental workload |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1478:1985Chìa vít Screw drivers. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||