-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11688-6:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 6: Thẻ cảm ứng Identification cards – Test methods – Part 6: Proximity cards |
1,344,000 đ | 1,344,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11523-3:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 3: Khuôn mẫu trình bày Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 3: Presentation template |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1484:1985Ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật Rolling brearings. Specifications |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1483:1985Ổ lăn. Mép vát. Kích thước Rolling bearings. Chamfers. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,740,000 đ | ||||