-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8054:2009Vật liệu cách nhiệt. Sản phẩm bông thủy tinh. Yêu cầu kỹ thuật Thermal insulation materials - Product of glass wool - Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7064:2010Giấy vệ sinh Toilet tissue paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8034:2009Ổ lăn. Ổ lăn chặn. Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings. Thrust bearings. Boundary dimensions, general plan |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8113-1:2009Đo dòng lưu chất bằng các thiết bị chênh áp gắn vào các đường ống có tiết diện tròn chảy đầy. Phần 1: Nguyên lý chung và yêu cầu Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices inserted in circular cross-section conduits running full. Part 1: General principles and requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9623-1:2013Bộ đấu nối. Ruột dẫn điện bằng đồng. Yêu cầu an toàn đối với khối kẹp kiểu bắt ren và khối kẹp kiểu không bắt ren. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu cụ thể đối với khối kẹp dùng cho ruột dẫn có tiết diện từ 0,2mm2 đến và bằng 35 mm2 Bộ đấu nối. Ruột dẫn điện bằng đồng. Yêu cầu an toàn đối với khối kẹp kiểu bắt ren và khối kẹp kiểu không bắt ren. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu cụ thể đối với khối kẹp dùng cho ruột dẫn có tiết diện từ 0,2mm2 đến và bằng 35 mm2 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6505-1:2007Sữa và sản phẩm sữa Định lượng Escherichia Coli giả định - Phần 1: Kỹ thuật đếm số cú xỏc suất lớn nhất sử dụng 4-metylumbelliferyl--D-glucuronit (MUG) Milk and milk products - Enumeration of presumptive Escherichia coli - Part 1 : Most probable number technique using 4-methylumbelliferyl--D-glucuronide (MUG) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2827:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit Bauxite. Determination of aluminium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14480-5:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo phổ gamma đáy biển – Phần 5: Lập bản đồ liều tương đương chiếu ngoài đáy biển Investigation, evaluation and exploration of minerals – Measuring gamma spectrometry on the seafloor – Part 5: Mapping external equivalent dose |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7081-1:2010Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 1: Phương pháp so màu Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 1: Colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8036:2009Ổ lăn. Ổ lăn chặn. Dung sai Rolling bearings. Thrust bearings. Tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8652:2012Sơn tường dạng nhũ tương - Yêu cầu kỹ thuật Wall emulsion paints - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14560-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 1: Yêu cầu đối với kiểm tra bằng siêu âm và các nguyên tắc đánh giá Railway infrastructure – Non–destructive testing on rails in track – Part 1: Requirements for ultrasonic testing and evaluation principles |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12920:2020Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon bằng phương pháp khối phổ Standard test method for hydrocarbon types in middle distillates by mass spectrometry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5488:2010Chất hoạt động bề mặt – Bột giặt – Xác định khối lượng riêng biểu kiến – Phương pháp xác định khối lượng thể tích Surface active agents - Washing powders - Determination of apparent density – Method by measuring the mass of a given volume |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9349:2012Lớp phủ mặt kết cấu xây dựng - Phương pháp kéo đứt thử độ bám dính nền Coatings for construction structures - Pull-off test method for determination of adhesive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4483:1988Kính hiển vi đo vạn năng. Quy trình kiểm định Universal measuring microscopes. Method and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7045:2009Rượu vang. Quy định kỹ thuật Wine. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 11784-5:2017Đất, đá, quặng silicat - Phần 5: Xác định hàm lượng sắt (III) - Phương pháp chuẩn độ bicromat |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 6544:1999Máy đập lúa tĩnh tại. Yêu cầu kỹ thuật chung Stationary rice threshers. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 1499:1985Ổ lăn. ổ bi hai dãy đỡ chặn Rolling bearings. Duplex thrust ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,808,000 đ | ||||