-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9922:2013Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Asen - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11843:2017Bóng đèn LED, đèn điện LED và môđun LED – Phương pháp thử Test method for LED lamps, LED luminaires and LED module |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6591-1:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 1: Chai thủy tinh chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use — Part 1: Infusion glass bottles |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9925:2013Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng nguyên tố Asen, Antimony, Molipden, Bismut, Đồng, Chì, Kẽm, Bạc, Coban, Niken - Phương pháp quang phổ phát xạ quang Plasma cặp cảm ứng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6767-4:2016Giàn cố định trên biển – Phần 4: Trang bị điện. Fixed offshore platforms – Part 4: Electrical installations |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11448:2016Phụ gia thực phẩm – Canxi Di – L – Glutamat Food additives – Calcium di– L– glutamate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8946:2011Hạt có dầu. Lấy mẫu. Oilseeds. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12176:2018Sơn và lớp phủ - Phương pháp xác định độ bền của lớp phủ đã đóng rắn với chu kỳ nhiệt Standard Practice for Determining the Resistance of Cured Coatings to Thermal Cycling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1489:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy Rolling bearings. Single-row ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 832,000 đ | ||||