-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11688-2:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 2: Thẻ có sọc từ Identification cards – Test methods – Part 2: Cards with magnetic stripes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11645:2016Thông tin và tư liệu – Ký hiệu nhận dạng tiêu chuẩn quốc tế cho các thư viện và các tổ chức liên quan Information and documentation – International standard identifier for libraries and related organizations (ISIL) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1493:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vai cỡ nhỏ Rolling bearings. Single-row ball bearings with flange on outer ring |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1489:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy Rolling bearings. Single-row ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||