Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 722 kết quả.
Searching result
| 361 |
TCVN 8785-7:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 7: Xác định độ mài mòn Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 7: Degree of erosion |
| 362 |
TCVN 8785-8:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 8: Xác định độ rạn nứt Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 8: Degree of checking |
| 363 |
TCVN 8785-9:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 9: Xác định độ đứt gãy Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 9: Degree of cracking |
| 364 |
TCVN 8786:2011Sơn tín hiệu giao thông. Sơn vạch đường hệ nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Traffic paints. Road marking materials: water-borne paint. Specifications and test methods. |
| 365 |
TCVN 8787:2011Sơn tín hiệu giao thông - Sơn vạch đường hệ dung môi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Traffic paints - Road marking materials: Solventborne Paint - Specification and test methods. |
| 366 |
TCVN 8788:2011Sơn tín hiệu giao thông - Sơn vạch đường hệ dung môi và hệ nước - Quy trình thi công và nghiệm thu Traffic paints. Road marking materials: Solvent-borne and water-borne paint. Procedures construction and acceptance. |
| 367 |
TCVN 8789:2011Sơn bảo vệ kết cấu thép - Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử Protective paint systems for steel and bridge structures. Specifications and test methods |
| 368 |
TCVN 8790:2011Sơn bảo vệ kết cấu thép - Quy trình thi công và nghiệm thu Protective paint systems for steel and bridge structures. Procedures construction and acceptance |
| 369 |
TCVN 8791:2011Sơn tín hiệu giao thông - Vật liệu kẻ đường phản quang nhiệt dẻo - Yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử, thi công và nghiệm thu Traffic paints - Thermoplastic road marking materials - Specifications, Test methods, Constructions and Acceptances |
| 370 |
TCVN 8792:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại - Phương pháp thử mù muối Paint and coating for metal protection - Method of test - Salt spray (fog) |
| 371 |
|
| 372 |
|
| 373 |
TCVN 8795:2011Hệ thống điện thoại dùng thẻ. Yêu cầu kỹ thuật. Card payphone systems. Technical requirement. |
| 374 |
|
| 375 |
|
| 376 |
|
| 377 |
TCVN 8799:2011Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2% Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2% |
| 378 |
TCVN 8870:2011Thi công và nghiệm thu neo trong đất dùng trong công trình giao thông vận tải Standard for construction and acceptance ground anchors in traffic work |
| 379 |
TCVN 8871-1:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định lực kéo giật và độ giãn dài kéo giật Geotextile - Standard test method - Part 1: Geotextile - Standard test method for determining the grab strength and grab elongation |
| 380 |
TCVN 8871-2:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định lực xé rách hình thang Geotextile - Standard test method - Part 2: Geotextile - Standard test method for trapezoid tearing strength |
