-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9584:2012Máy lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ người vận hành. Phép thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu đặc tính, L3 Machinery for forestry. Operator protective structures. Laboratory tests and performance requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11923:2017Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Kỹ thuật lấy mẫu để phân tích vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi Microbiology of the food chain - Sampling techniques for microbiological analysis of food and feed samples |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9816:2013Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng carbon, hydro và nitơ. Phương pháp nung Solid mineral fuels. Determination of total carbon, hydrogen and nitrogen content. Instrumental method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9460:2012Chất thải rắn. Phương pháp phân tích sàng lọc để đánh giá tính tương hợp của chất thải Standard Test Methods for Compatibility of Screening Analysis of Waste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8786:2011Sơn tín hiệu giao thông. Sơn vạch đường hệ nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Traffic paints. Road marking materials: water-borne paint. Specifications and test methods. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||