• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8799:2011

Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2%

Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2%

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8840:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế ngoài

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Outsoles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8832:2011

Da - Phép thử hóa - Xác định hàm lượng crôm(VI)

Leather - Chemical tests - Determination of chromium(VI) content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8686-4:2011

Thuốc thú y - Phần 4: Lincomycin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 4: Injectable lincomycin 10 %

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8797:2011

Đậu xanh hạt

Mungbeans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ