• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8800:2011

Sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit béo.

Milled cereal products. Determination of fat acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8799:2011

Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2%

Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2%

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8797:2011

Đậu xanh hạt

Mungbeans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ