• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6855-16:2001

Đo đặc tính điện của đèn điện tử và đèn van. Phần 16: Phương pháp đo đèn hình của máy thu hình

Measurements of the electrical properties of electronic tubes and valves. Part 16: Methods of measurement of television picture tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6856-1:2001

Chất lượng đất. Xác định sinh khối vi sinh vật đất. Phần 1: Phương pháp đo hô hấp cảm ứng chất nền

Soil quality. Determination of soil microbial biomass. Part 1: Substrate-induced respiration method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3847:1991

Xe đạp. Phanh

Bicycles. Brakes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1670:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng sắt kim loại

Iron ores. Determination of metallic iron content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4308:1986

Than cho lò rèn thủ công. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for forge process. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10465:2014

Giống Ba Ba - Yêu cầu kỹ thuật

Stock of Trionyx - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8791:2011

Sơn tín hiệu giao thông - Vật liệu kẻ đường phản quang nhiệt dẻo - Yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử, thi công và nghiệm thu

Traffic paints - Thermoplastic road marking materials - Specifications, Test methods, Constructions and Acceptances

188,000 đ 188,000 đ Xóa
Tổng tiền: 488,000 đ