Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 790 kết quả.

Searching result

341

TCVN 8095-811:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 811: Hệ thống kéo bằng điện

International Electrotechnical. Chapter 811: Electric traction

342

TCVN 8495-1:2010

Gạch gốm ốp lát – Gạch Mosaic ngoài nhà – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Ceramic tiles – Exterior mosaic tiles – Part 1: Specifications

343

TCVN 8495-2:2010

Gạch gốm ốp lát – Gạch Mosaic ngoài nhà – Phần 2: Hướng dẫn thi công và nghiệm thu

344

TCVN 4295:2009

Đậu hạt. Phương pháp thử

Pea bean. Test methods

345

TCVN 7795:2009

Biệt thự du lịch - Xếp hạng

Tourist Villa - Classification

346

TCVN 7995:2009

Điện áp tiêu chuẩn

Standard voltages

347

TCVN 8095-212:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 212: Cách điện rắn, lỏng và khí

International electrotechnical vocabulary. Chapter 212: Insulating solids, liquids and gases

348

TCVN 8095-436:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 436: Tụ điện công suất

International electrotechnical vocabulary. Chapter 436: Power capacitors

349

TCVN 8095-461:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 461: Cáp điện

International electrotechnical vocabulary. Part 461: Electric cables

350

TCVN 8095-466:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 466: Đường dây trên không

International electrotechnical vocabulary. Chapter 466: overhead lines

351

TCVN 8095-471:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 471: Cái cách điện

International electrotechnical vocabulary. Part 471: Insulators

352

TCVN 8095-521:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 521: Linh kiện bán dẫn và mạch tích hợp

International Electrotechnical Vocabulary. Part 521: Semiconductor devices and integrated circuits

353

TCVN 8095-845:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 845: Chiếu sáng

International electrotechnical vocabulary. Chapter 845: Lighting

354

TCVN 8195:2009

Thiết bị rắc thuốc hạt dạng rời trừ sinh vật hại hoặc diệt cỏ. Phương pháp thử

Equipment for distributing granulated pesticides or herbicides. Test method

355

TCVN 8295:2009

Dụng cụ nhãn khoa. Máy đo khúc xạ mắt

Ophthalmic instruments. Eye refractometers

356

TCVN 2695:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit và kiềm. Phương pháp chuẩn độ bằng chỉ thị màu

Petroleum products. Determination of acid and base number. Color-indicator titration method

357

TCVN 4995:2008

Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa

Cereals. Vocabulary

358

TCVN 6095:2008

Hạt lúa mì (Triticum aestivum L.). Các yêu cầu

Wheat (Triticum aestivum L.). Specification

359

TCVN 6395:2008

Thang máy điện. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt

Electric lift. Safety requirements for the construction and installation

360

TCVN 6895:2008

Giấy và các tông. Xác định độ bền nén. Phép thử khoảng nén ngắn

Paper and board. Compressive strength. Short span test

Tổng số trang: 40