• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6187-1:1996

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm vi khuẩn coliform, vi khuẩn coliform chịu nhiệt và Escherichia coli giả định. Phần 1: Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of coliform organisms thermotolerant coliform organisms and presumptive Escherichia coli. Part 1: Membrane filtration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4293:1986

Thuốc thử. Amoni oxalat

Reagents. Ammonium oxalate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7388-2:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 2: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo lớn hơn hoặc bằng 1100 MPa

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 2: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa

216,000 đ 216,000 đ Xóa
4

TCVN 8574:2010

Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Phương pháp thử xác định các tính chất cơ lý

Timber structures. Glued laminated timber. Test methods for determination of physical and mechanical properties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 10357-1:2014

Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 1: Thép dải hẹp và các đoạn cắt

Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 1: Narrow strip and cut lengths

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7953:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Quy phạm thi công và nghiệm thu

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Code of practice and aceptance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 816,000 đ