• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1060:1971

Bàn làm việc. Kích thước cơ bản

Desks. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2622:1978

Phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình - Yêu cầu thiết kế

Fire protection for building - Requirements for design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5447:1991

Đường. Phương pháp xác định độ màu

Sugar. Determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5459:1991

Chất tẩy rửa tổng hợp. Phương pháp xác định thành phần hạt

Synthetic detergents. Granulometric analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4505:1987

Xăng. Phương pháp xác định vết chì

Gasoline. Determination of lead trace

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5434:1991

Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử phát nóng

Power transformers. Test method of heating

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 3818:1983

Tài liệu thiết kế. Dạng sản phẩm

System for design documentation -Types of products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10349:2014

Thép kết cấu – Trạng thái bề mặt của thép hình cán nóng – Yêu cầu khi cung cấp.

Structural steels - Surface condition of hot-rolled sections - Delivery requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7425:2004

Vải dệt. Xác định sự hồi phục nếp gấp của mẫu bị gấp ngang bằng cách đo góc hồi nhàu

Textiles fabrics. Determination of the recovery from creasing of a horizontally folded specimen by measuring the angle of recovery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6565:2006

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải nhìn thấy được (khói) từ động cơ cháy do nén. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Emission of visible pollutants (smoke) from compression ignition engines. Requirements and test methods in type approval

212,000 đ 212,000 đ Xóa
11

TCVN 11770:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống sa nhân tím

Forest tree cultivars - Amomum longiligulare T.L.Wu

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6928:2001

Cà phê nhân. Xác định sự hao hụt khối lượng ở 105oC

Green coffee. Determination of loss in mass at 105oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8482:2010

Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định khả năng chịu tia cực tím, nhiệt độ và độ ẩm.

Geotextile. Test method for determination of resistance to degradation by Ultraviolet light, Temperature and Humidity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4106:1985

Thước vặn đo ngoài. Thước vặn đo bánh răng. Kích thước cơ bản

Outside micrometers. Gear-tooth micrometers. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 5518-2:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng enterobacteriaceae. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal methods for the detection and enumeration of Enterobacteriaceae. Part 2: Colony-count method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 4852:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt

Mineral fertilizers. Determination of grain static strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6663-24:2020

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 24: Hướng dẫn đánh giá chất lượng lấy mẫu nước

Water quality — Sampling — Part 24: Guidance on the auditing of water quality sampling

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 3988:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc trình bày những sửa đổi khi vận dụng hồ sơ thiết kế

System of design documents for construction- Arrangement rules for coordination of design documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 7952-4:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định cường độ dính kết

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 4: Determination of bond strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,362,000 đ